translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "nguy hiểm" (1件)
nguy hiểm
play
日本語 危ない
Leo núi vào đêm rất nguy hiểm.
夜に山登りは危険だ。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "nguy hiểm" (3件)
tội lái xe nguy hiểm gây thương vong
play
日本語 危険運転致死傷罪
マイ単語
dự đoán nguy hiểm
play
日本語 危険予測
Chúng tôi học cách dự đoán nguy hiểm.
私たちは危険予測を学ぶ。
マイ単語
nguy hiểm đến tính mạng
play
日本語 危篤
cuối cùng anh ấy cũng qua khỏi trạng thái nguy hiểm đến tính mạng
彼はようやく危篤状態を脱した
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "nguy hiểm" (12件)
Chúng tôi học cách dự đoán nguy hiểm.
私たちは危険予測を学ぶ。
Leo núi vào đêm rất nguy hiểm.
夜に山登りは危険だ。
cuối cùng anh ấy cũng qua khỏi trạng thái nguy hiểm đến tính mạng
彼はようやく危篤状態を脱した
Nguy hiểm tiềm ẩn dưới lòng đất.
地中に潜在する危険。
Anh ta tiếp tục bất chấp nguy hiểm.
彼は危険を無視して続けた。
Mức độ nguy hiểm của hóa chất này rất cao.
この化学物質の危険程度は非常に高い。
Cần đưa đi khám sớm để tránh biến chứng nguy hiểm.
危険な合併症を避けるため、早期に診察を受ける必要があります。
Mục tiêu của quân đội là bảo vệ dân thường khỏi nguy hiểm.
軍の目標は民間人を危険から守ることです。
Điểm giao cắt này rất nguy hiểm.
この交差点は非常に危険だ。
Nguy hiểm, nên đừng ném đồ mạnh.
危ないので、物を強く投げないでください。
Tên lửa chống hạm là vũ khí nguy hiểm cho tàu chiến.
対艦ミサイルは軍艦にとって危険な兵器である。
Trọng tài đã rút thẻ đỏ cho cầu thủ sau pha phạm lỗi nguy hiểm.
審判は危険なファウルの後、選手にレッドカードを出した。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)